Bản dịch của từ Drake trong tiếng Việt

Drake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drake(Noun)

dɹˈeɪk
dɹˈeɪk
01

Trong ngư nghiệp, “drake” chỉ một loại mayfly (một loài côn trùng sống gần nước) dùng làm mồi câu — thường là con mayfly ở giai đoạn sắp trưởng thành hoặc con cái mang đầy trứng. Có thể là mayfly thật (tự nhiên) hoặc mồi giả bắt chước con mayfly đó.

In fishing a natural or artificial mayfly especially a subadult or a gravid female.

一种鱼饵,模仿水中的蜉蝣,特别是雌性或接近成虫的阶段。

Ví dụ
02

Một con vịt đực (giống vịt đực trưởng thành).

A male duck.

雄鸭

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ