Bản dịch của từ Dramatically trong tiếng Việt

Dramatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dramatically (Adverb)

drɐmˈætɪkli
drəˈmætɪkɫi
01

Ở mức độ đáng kể hoặc nổi bật

To a striking or notable degree

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách liên quan đến kịch hoặc sân khấu

In a way that relates to drama or the theatre

Ví dụ
03

Không có nghĩa.

In a dramatic manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa