Bản dịch của từ Draw a comparison trong tiếng Việt

Draw a comparison

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw a comparison(Verb)

dɹˈɔ ə kəmpˈɛɹəsən
dɹˈɔ ə kəmpˈɛɹəsən
01

Để so sánh giữa hai hoặc nhiều thứ.

To make a comparison between two or more things.

用来比较两个或多个事物的工具或方法。

Ví dụ
02

Để đạt được sự hiểu biết thông qua việc xem xét những điểm tương đồng và khác biệt.

To gain understanding by examining similarities and differences.

为了获得理解,我们需要比较它们的异同之处。

Ví dụ
03

Để minh họa hoặc giải thích một điều gì đó bằng cách làm nổi bật sự giống nhau với một điều khác.

To illustrate or explain something by emphasizing similarities to another thing.

通过突出相似之处来说明或解释某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh