Anh - Việt

Bản dịch của từ Draw a line under something trong tiếng Việt

draw a line under something

Phrase

draw a line under something (Phrase)

/dɹˈɔ ə lˈaɪn ˈʌndɚ sˈʌmθɨŋ/
/dɹˈɔ ə lˈaɪn ˈʌndɚ sˈʌmθɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó bằng cách làm nó khác biệt hoặc tách biệt với những vấn đề khác.

Để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó bằng cách làm nó khác biệt hoặc tách biệt với những vấn đề khác.

To emphasize the importance of something by making it distinct or separate from other matters.

Ví dụ
Báo cáo nhấn mạnh sự bất bình đẳng xã hội trong cộng đồng chúng ta.The report draws a line under social inequality in our community.
Giáo viên không nhấn mạnh các vấn đề bắt nạt.The teacher does not draw a line under bullying issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề, thường ám chỉ rằng không có cuộc thảo luận nào tiếp theo sẽ diễn ra.

Để đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề, thường ám chỉ rằng không có cuộc thảo luận nào tiếp theo sẽ diễn ra.

To make a final decision regarding an issue, often implying that no further discussion will occur.

Ví dụ
Ủy ban đã quyết định kết thúc cuộc tranh luận về chính sách xã hội.The committee decided to draw a line under the social policy debate.
Họ vẫn chưa kết thúc vấn đề nghèo đói.They did not draw a line under the issue of poverty yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để đánh dấu một kết thúc quan trọng cho một tình huống hoặc sự kiện.

Để đánh dấu một kết thúc quan trọng cho một tình huống hoặc sự kiện.

To mark a significant ending to a situation or event.

Ví dụ
Cuộc biểu tình năm 2020 đã đánh dấu sự kết thúc về bất công xã hội.The protest in 2020 drew a line under social injustice issues.
Chính phủ đã không đánh dấu sự kết thúc cho các vấn đề xã hội hiện tại.The government did not draw a line under the ongoing social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh