Bản dịch của từ Draw a line under something trong tiếng Việt

Draw a line under something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw a line under something(Phrase)

dɹˈɔ ə lˈaɪn ˈʌndɚ sˈʌmθɨŋ
dɹˈɔ ə lˈaɪn ˈʌndɚ sˈʌmθɨŋ
01

Nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó bằng cách làm cho nó trở nên nổi bật hoặc tách biệt với các vấn đề khác.

To emphasize the importance of something by making it stand out or setting it apart from other issues.

用以强调某事的重要性,通过使之与其他问题区别开来或与众不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để đánh dấu sự kết thúc quan trọng của một tình huống hoặc sự kiện.

To mark an important end to a situation or event.

用以标志某事或某事的重大结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề, thường hàm ý rằng sẽ không còn thêm cuộc tranh luận nào nữa.

Making a final decision on a matter usually implies that no further discussions will take place.

做出最终决定通常意味着不会再有后续讨论了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh