Bản dịch của từ Draw back trong tiếng Việt

Draw back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw back(Verb)

dɹɑ bæk
dɹɑ bæk
01

Rút lui khỏi một việc/hoạt động đã định, không tiếp tục tham gia hoặc thực hiện một cam kết hay kế hoạch

To withdraw from an undertaking.

Ví dụ
02

Lùi lại, rút lui khỏi một vị trí hoặc vị trí đã đứng trước đó (ví dụ lùi lại để tránh nguy hiểm hoặc rút lui khỏi một vị trí chiến đấu).

To retreat from a position.

Ví dụ
03

Kéo cái gì đó ra phía sau hoặc tách rời ra bằng cách kéo; hành động lùi hoặc rút cái gì đó về phía sau hoặc ra xa nhau.

To pull something back or apart.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh