Bản dịch của từ Drayage trong tiếng Việt

Drayage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drayage (Noun)

01

Vận chuyển bằng dray.

Transportation by dray.

Ví dụ

Drayage services are essential for moving goods in urban areas.

Dịch vụ drayage rất cần thiết để vận chuyển hàng hóa trong đô thị.

Drayage does not include long-distance trucking or shipping.

Drayage không bao gồm vận tải đường dài hoặc giao hàng.

What are the costs associated with drayage in city logistics?

Chi phí liên quan đến drayage trong logistics đô thị là gì?

02

(bằng cách mở rộng) việc vận chuyển hàng hóa trên một khoảng cách ngắn, đặc biệt là từ một bến cuối như cảng biển đến một điểm đến khác, thường là một phần của việc vận chuyển hàng hóa dài hơn.

By extension the transport of goods over a short distance particularly from a terminal such as an ocean port to another destination usually as part of a longer transportation of the goods.

Ví dụ

Drayage services are vital for shipping goods to local stores.

Dịch vụ drayage rất quan trọng để vận chuyển hàng hóa đến cửa hàng địa phương.

Drayage does not include long-distance trucking or shipping.

Drayage không bao gồm vận tải đường bộ hoặc vận chuyển đường dài.

What is the average cost of drayage in major cities?

Chi phí trung bình của drayage ở các thành phố lớn là bao nhiêu?

03

Một khoản phí phải trả cho việc cung cấp dịch vụ vận chuyển đó.

A fee paid for the provision of such transportation.

Ví dụ

The drayage fee for moving goods was $150 last month.

Phí drayage để vận chuyển hàng hóa là 150 đô la tháng trước.

The company did not include drayage costs in their budget proposal.

Công ty đã không bao gồm chi phí drayage trong đề xuất ngân sách.

What is the average drayage fee in our city this year?

Phí drayage trung bình ở thành phố chúng ta năm nay là bao nhiêu?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Drayage cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Drayage

Không có idiom phù hợp