Bản dịch của từ Dredge accident trong tiếng Việt

Dredge accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dredge accident (Noun)

dɹˈɛdʒ ˈæksədənt
dɹˈɛdʒ ˈæksədənt
01

Một sự cố xảy ra trong quá trình bồi lấp, thường liên quan đến tai nạn hoặc lỗi.

An incident that occurs during dredging operations, typically involving mishaps or errors.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tình huống mà một tàu bồi lấp gặp sự cố, dẫn đến nguy hiểm tiềm tàng.

A situation where a dredging vessel encounters problems, leading to potential hazards.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sự việc phát sinh từ hành động bồi lấp gây ra thiệt hại hoặc tổn thất.

An occurrence that results from the act of dredging that causes harm or damage.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dredge accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dredge accident

Không có idiom phù hợp