drenched
Adjective
drenched (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Hoàn toàn ướt, sũng nước; bị nước ướt đẫm từ đầu đến chân hoặc phủ kín bề mặt.
Ví dụ
Đám đông ướt sũng đã cổ vũ lớn tiếng trong mưa tại buổi hòa nhạc.The drenched crowd cheered loudly during the rain at the concert.
Những tình nguyện viên ướt sũng không phàn nàn khi giúp đỡ tại lễ hội.The drenched volunteers did not complain while helping at the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drenched" trong tiếng Anh mang ý nghĩa là ướt sũng hoặc ngập nước, thường được sử dụng để miêu tả tình trạng của một vật thể hoặc một cá nhân bị ảnh hưởng bởi nước nhiều đến mức không thể khô ráo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "drenched" có thể có sắc thái mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Mỹ, thường được dùng để nhấn mạnh sự ngập tràn nước trong một tình huống cụ thể.