Bản dịch của từ Dress trong tiếng Việt
Dress

Dress(Verb)
Mặc quần áo, trang phục (để che thân hoặc để đóng vai/biểu diễn).
Wear clothes, costumes.
Làm mồi giả (làm ruồi nhân tạo) để dùng câu cá — tức là chế tạo hoặc trang trí một con ruồi nhân tạo dùng làm mồi khi câu cá.
Make (an artificial fly) for use in fishing.
(dùng cho đàn ông) vị trí thường xuyên của bộ phận sinh dục nam nằm nghiêng về một bên trong khoang quần; nói về thói quen để dương vật ở bên trái hoặc bên phải khi mặc quần.
(of a man) have the genitals habitually on one or the other side of the fork of the trousers.
Trang trí, làm cho (một vật hoặc nơi chốn) trông đẹp, nghệ thuật hoặc thu hút hơn bằng cách thêm chi tiết, phụ kiện hoặc sắp xếp hợp lý.
Decorate (something) in an artistic or attractive way.
Dạng động từ của Dress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dressing |
Dress(Noun)

Dạng danh từ của Dress (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dress | Dresses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dress" trong tiếng Anh chỉ trang phục nữ thường che phủ cơ thể từ vai trở xuống, điển hình là một sản phẩm may mặc kín đáo. Trong tiếng Anh Mỹ, "dress" được sử dụng để chỉ cả kiểu dáng lẫn chức năng của trang phục. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "frock" để chỉ một số kiểu váy cụ thể. Việc sử dụng từ này tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và thẩm mỹ, phản ánh phong cách thời trang ở mỗi khu vực.
Từ "dress" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "direxare", có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "trình bày". Xuất phát từ thế kỷ 13, từ này đã được áp dụng trong bối cảnh quần áo, thể hiện hành động mặc và trang trí. Qua thời gian, ý nghĩa của "dress" đã phát triển, không chỉ nói đến trang phục mà còn về cách thức và phong cách thể hiện cái đẹp. Hiện tại, "dress" không chỉ là một loại quần áo mà còn phản ánh cá tính và sự biểu đạt bản thân.
Từ "dress" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thời trang, phong cách cá nhân hoặc trong bối cảnh văn hóa. Ngoài ra, "dress" còn thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sự kiện trang trọng, lễ hội, và trong các bài viết mô tả xu hướng thẩm mỹ, phản ánh vai trò quan trọng của trang phục trong giao tiếp xã hội.
Họ từ
Từ "dress" trong tiếng Anh chỉ trang phục nữ thường che phủ cơ thể từ vai trở xuống, điển hình là một sản phẩm may mặc kín đáo. Trong tiếng Anh Mỹ, "dress" được sử dụng để chỉ cả kiểu dáng lẫn chức năng của trang phục. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "frock" để chỉ một số kiểu váy cụ thể. Việc sử dụng từ này tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và thẩm mỹ, phản ánh phong cách thời trang ở mỗi khu vực.
Từ "dress" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "direxare", có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "trình bày". Xuất phát từ thế kỷ 13, từ này đã được áp dụng trong bối cảnh quần áo, thể hiện hành động mặc và trang trí. Qua thời gian, ý nghĩa của "dress" đã phát triển, không chỉ nói đến trang phục mà còn về cách thức và phong cách thể hiện cái đẹp. Hiện tại, "dress" không chỉ là một loại quần áo mà còn phản ánh cá tính và sự biểu đạt bản thân.
Từ "dress" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thời trang, phong cách cá nhân hoặc trong bối cảnh văn hóa. Ngoài ra, "dress" còn thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sự kiện trang trọng, lễ hội, và trong các bài viết mô tả xu hướng thẩm mỹ, phản ánh vai trò quan trọng của trang phục trong giao tiếp xã hội.
