Bản dịch của từ Dress trong tiếng Việt

Dress

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress(Verb)

dres
dres
01

Mặc quần áo, trang phục (để che thân hoặc để đóng vai/biểu diễn).

Wear clothes, costumes.

Ví dụ
02

Làm mồi giả (làm ruồi nhân tạo) để dùng câu cá — tức là chế tạo hoặc trang trí một con ruồi nhân tạo dùng làm mồi khi câu cá.

Make (an artificial fly) for use in fishing.

Ví dụ
03

(v) Xử lý hoặc chuẩn bị một vật theo một cách nhất định; làm cho thứ gì đó sẵn sàng hoặc phù hợp cho mục đích nào đó.

Treat or prepare (something) in a certain way.

Ví dụ
04

(dùng cho đàn ông) vị trí thường xuyên của bộ phận sinh dục nam nằm nghiêng về một bên trong khoang quần; nói về thói quen để dương vật ở bên trái hoặc bên phải khi mặc quần.

(of a man) have the genitals habitually on one or the other side of the fork of the trousers.

Ví dụ
05

Mặc quần áo; khoác đồ lên người (hành động thay hoặc mặc trang phục).

Put on one's clothes.

Ví dụ
06

Trang trí, làm cho (một vật hoặc nơi chốn) trông đẹp, nghệ thuật hoặc thu hút hơn bằng cách thêm chi tiết, phụ kiện hoặc sắp xếp hợp lý.

Decorate (something) in an artistic or attractive way.

Ví dụ
07

Sắp xếp (quân đội hoặc một nhóm người) theo hàng ngũ, vị trí đúng đắn; bố trí cho đúng đội hình.

Draw up (troops) in the proper alignment.

Ví dụ

Dạng động từ của Dress (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dressing

Dress(Noun)

dɹˈɛs
dɹˈɛs
01

Một loại trang phục liền mảnh dành cho phụ nữ hoặc cô gái, che thân trên và kéo dài xuống qua chân (thường là váy liền thân).

A one-piece garment for a woman or girl that covers the body and extends down over the legs.

dress
Ví dụ
02

Từ chỉ loại quần áo cụ thể mặc bởi nam hoặc nữ (ví dụ: váy, bộ đồ, trang phục).

Clothing of a specified kind for men or women.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dress (Noun)

SingularPlural

Dress

Dresses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ