dressed
dressed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dress' — có nghĩa là đã mặc quần áo hoặc đã ăn mặc (ví dụ: 'She dressed quickly.' = 'Cô ấy đã mặc xong/ăn mặc nhanh').
simple past and past participle of dress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dressed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dressed" là dạng phân từ của động từ "dress", mang nghĩa là "mặc áo" hoặc "được mặc". Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng để mô tả trạng thái của một người khi họ đã hoàn tất việc mặc đồ. Trong tiếng Anh Anh, “dressed” có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Dù vậy, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.