Anh - Việt

Bản dịch của từ Dressed trong tiếng Việt

dressed

Verb

dressed (Verb)

/dɹˈɛst/
/dɹˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dress' — có nghĩa là đã mặc quần áo hoặc đã ăn mặc (ví dụ: 'She dressed quickly.' = 'Cô ấy đã mặc xong/ăn mặc nhanh').

simple past and past participle of dress.

Ví dụ
Cô ấy đã ăn mặc thanh lịch cho buổi gala từ thiện thứ Bảy vừa qua.She dressed elegantly for the charity gala last Saturday.
Anh ấy đã không ăn mặc bình thường cho cuộc họp chính thức hôm qua.He didn't dress casually for the formal meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dressed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh