Bản dịch của từ Dribbling trong tiếng Việt

Dribbling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dribbling (Verb)

dɹˈɪbəlɪŋ
dɹˈɪblɪŋ
01

Chảy ra hoặc để cho chảy ra từng giọt nhỏ; nhỏ giọt liên tục hoặc rỉ ra từng giọt.

To flow or let flow in small drops.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dribbling (Noun)

01

Kỹ năng khéo léo điều khiển bóng bằng chân khi chơi bóng đá, thường là rê bóng qua người, giữ bóng và di chuyển để vượt qua đối thủ.

A skillful way of moving the ball in football.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ