Bản dịch của từ Drift into trong tiếng Việt

Drift into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift into(Phrase)

drˈɪft ˈɪntəʊ
ˈdrɪft ˈɪntoʊ
01

Dần dần bắt đầu cảm nhận điều gì đó, thường là một tình huống không mong muốn

Gradually, you start to experience something, usually an unpleasant situation.

渐渐地开始经历一些事情,通常是令人不快的情况。

Ví dụ
02

Đi chậm rãi và vô định, thường là không có mục đích

Moving slowly and aimlessly, often without any clear direction.

移动缓慢,没有明确目标,常常迷失方向。

Ví dụ
03

Buồn ngủ bất chợt

Fall into an unintentional deep sleep

毫无意识地睡着了。

Ví dụ