Bản dịch của từ Drift into trong tiếng Việt
Drift into
Phrase

Drift into(Phrase)
drˈɪft ˈɪntəʊ
ˈdrɪft ˈɪntoʊ
01
Dần dần bắt đầu cảm nhận điều gì đó, thường là một tình huống không mong muốn
Gradually, you start to experience something, usually an unpleasant situation.
渐渐地开始经历一些事情,通常是令人不快的情况。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
