Bản dịch của từ Drill into trong tiếng Việt
Drill into
Verb

Drill into(Verb)
dɹˈɪl ˈɪntu
dɹˈɪl ˈɪntu
01
Truyền đạt hoặc nhấn mạnh một ý kiến, đặc biệt là bằng cách lặp lại.
To convey or emphasize a point, especially by repetition.
Ví dụ
Ví dụ
Drill into

Truyền đạt hoặc nhấn mạnh một ý kiến, đặc biệt là bằng cách lặp lại.
To convey or emphasize a point, especially by repetition.