Bản dịch của từ Drilling application trong tiếng Việt

Drilling application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drilling application(Noun)

drˈɪlɪŋ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈdrɪɫɪŋ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một trường hợp hoặc tình huống trong đó việc khoan được sử dụng cho mục đích cụ thể

A situation or case where drilling is used for a specific purpose.

用于特定目的的钻探实例或场景

Ví dụ
02

Quá trình hoặc hoạt động tạo lỗ trên một vật liệu bằng cách sử dụng máy khoan

This is a process or activity of drilling holes into a material using a drill.

用钻机在材料上打孔的过程或活动

Ví dụ
03

Một phần mềm hoặc hệ thống đặc thù được thiết kế dành riêng cho các hoạt động khoan

A specific software or system designed for drilling operations.

Một phần mềm hoặc hệ thống cụ thể được thiết kế nhằm hỗ trợ các hoạt động khoan.

Ví dụ