ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drilling application
Một trường hợp hoặc tình huống trong đó việc khoan được sử dụng cho mục đích cụ thể
A situation or case where drilling is used for a specific purpose.
用于特定目的的钻探实例或场景
Quá trình hoặc hoạt động tạo lỗ trên một vật liệu bằng cách sử dụng máy khoan
This is a process or activity of drilling holes into a material using a drill.
用钻机在材料上打孔的过程或活动
Một phần mềm hoặc hệ thống đặc thù được thiết kế dành riêng cho các hoạt động khoan
A specific software or system designed for drilling operations.
Một phần mềm hoặc hệ thống cụ thể được thiết kế nhằm hỗ trợ các hoạt động khoan.