Bản dịch của từ Drilling impediment trong tiếng Việt

Drilling impediment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drilling impediment(Noun)

drˈɪlɪŋ ɪmpˈɛdɪmənt
ˈdrɪɫɪŋ ˌɪmˈpɛdəmənt
01

Một trở ngại hoặc cản trở cho hoạt động khoan

An obstacle or hindrance to drilling activities.

对钻井活动造成阻碍或妨碍的因素

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc sự kiện cản trở tiến trình trong quá trình khoan

An obstacle or event that hampers progress in drilling operations.

这是一项阻碍钻井工作的条件或事件。

Ví dụ
03

Một yếu tố giới hạn hiệu quả của quá trình khoan

One of the limiting factors affecting the drilling process.

影响钻井效率的一个因素

Ví dụ