ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drilling impediment
Một trở ngại hoặc cản trở cho hoạt động khoan
An obstacle or hindrance to drilling activities.
对钻井活动造成阻碍或妨碍的因素
Một tình huống hoặc sự kiện cản trở tiến trình trong quá trình khoan
An obstacle or event that hampers progress in drilling operations.
这是一项阻碍钻井工作的条件或事件。
Một yếu tố giới hạn hiệu quả của quá trình khoan
One of the limiting factors affecting the drilling process.
影响钻井效率的一个因素