Bản dịch của từ Drilling solution trong tiếng Việt

Drilling solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drilling solution(Noun)

drˈɪlɪŋ səlˈuːʃən
ˈdrɪɫɪŋ səˈɫuʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ