Bản dịch của từ Drinkware trong tiếng Việt
Drinkware
Noun [U] Noun [C]

Drinkware(Noun Uncountable)
drˈɪŋkweə
ˈdrɪŋˌkwɛr
01
Các loại bình, cốc, chén, li, hoặc các dụng cụ dùng để uống như cốc, ly, bình, hoặc bình giữ nhiệt.
Items used for drinking, such as cups, glasses, mugs, bowls, pitchers, and water bottles.
供饮用的容器,比如杯子、玻璃杯、马克杯和保温杯等
Ví dụ
02
Thuật ngữ chung cho các loại đồ dùng để phục vụ và thưởng thức đồ uống trên bàn ăn.
The term 'chuồng' only refers to eating utensils used for serving and consuming beverages.
用于盛放和饮用饮料的餐具统称
Ví dụ
Drinkware(Noun Countable)
drˈɪŋkweə
ˈdrɪŋˌkwɛr
01
Một chiếc đồ uống, chẳng hạn như cốc hay ly.
A single-use drinking item (for example, a cup or glass).
一只饮用器具,比如杯子或玻璃杯。
Ví dụ
