Bản dịch của từ Drip trong tiếng Việt

Drip

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drip(Verb)

dɹɪp
dɹˈɪp
01

Rơi từng giọt, chảy nhỏ giọt hoặc làm ướt đến mức có các giọt nhỏ rơi xuống.

Let fall or be so wet as to shed small drops of liquid.

滴落,流出小水滴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Drip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Drip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dripped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dripped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Drips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dripping

Drip(Noun)

dɹɪp
dɹˈɪp
01

Người yếu đuối, nhút nhát hoặc không có năng lực; người thiếu sức ảnh hưởng và thường bị người khác coi là vô dụng hoặc không quan trọng.

A weak and ineffectual person.

软弱无力的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong kiến trúc, "drip" là một phần nhô ra trên phào, mái đua hoặc khuôn cửa để rãnh nước chảy xuống, ngăn mưa chạy dọc tường bên dưới và làm ướt hoặc làm hỏng tường.

A projection on a moulding, channelled to prevent rain from running down the wall below.

建筑装饰上的凸出部分,用于引导雨水流下,防止墙面受潮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một giọt nhỏ của chất lỏng (ví dụ: một giọt nước, một giọt mưa) — tức là một lượng rất nhỏ chất lỏng có hình giọt.

A small drop of a liquid.

一小滴液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Drip (Noun)

SingularPlural

Drip

Drips

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ