Bản dịch của từ Drive through trong tiếng Việt

Drive through

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drive through(Noun)

dɹˈaɪv θɹˈu
dɹˈaɪv θɹˈu
01

Lấy đồ ăn từ nhà hàng mà không cần ra khỏi xe của bạn.

To pick up food from the restaurant without leaving your car.

点餐无需下车,直接在车上取食物。

Ví dụ
02

Đi qua một nơi, thường là khu vực có xe chạy qua, để nhận dịch vụ.

To pass through a location, usually a drive-thru area, to receive a service.

穿越一个地点,通常是指驾车经过某个区域以获取服务,比如汽车服务区或快餐店的车道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thực hiện một nhiệm vụ liên tục trong quá trình tiến về phía trước.

To perform a task while moving forward continuously.

连续地向前移动以完成一项任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh