Bản dịch của từ Driving exam trong tiếng Việt

Driving exam

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driving exam(Idiom)

01

Đánh giá chính thức về kỹ năng lái xe của một người.

A formal evaluation of ones driving skills.

Ví dụ
02

Kỳ thi đánh giá để lấy bằng lái xe.

An assessment for obtaining a drivers license.

Ví dụ
03

Bài kiểm tra đo lường khả năng điều khiển phương tiện cơ giới của một người.

A test that measures a persons ability to operate a motor vehicle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh