Bản dịch của từ Drizzling trong tiếng Việt

Drizzling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drizzling (Verb)

dɹˈɪzəlɪŋ
dɹˈɪzlɪŋ
01

Mưa nhẹ, mưa lất phất hoặc mưa phùn — tức là những hạt mưa nhỏ, rơi liên tục nhưng không nặng hạt như mưa to.

Rain lightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drizzling (Noun)

dɹˈɪzəlɪŋ
dɹˈɪzlɪŋ
01

Mưa phùn, mưa nhẹ rơi li ti liên tục — loại mưa rất nhỏ, thường làm ẩm ướt bề mặt nhưng không to.

Light rain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ