Bản dịch của từ Drop a clanger trong tiếng Việt

Drop a clanger

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop a clanger(Idiom)

01

Phạm phải một sai lầm khiến người ta xấu hổ

To make a mistake or error that causes embarrassment.

犯下令人尴尬的错误或失误

Ví dụ
02

Làm hoặc nói điều gì đó gây ra rắc rối hoặc khó khăn lớn.

To do or say something that causes a lot of trouble or hardship.

做一些事情或说的话引起不少麻烦或难题。

Ví dụ
03

Nói điều ngớ ngẩn hoặc không thích hợp một cách vô ý

Say something silly or inappropriate without meaning to.

不小心说了些愚蠢或不恰当的话

Ví dụ