Bản dịch của từ Drop advantage trong tiếng Việt

Drop advantage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop advantage(Noun)

drˈɒp ˈædvɑːntɪdʒ
ˈdrɑp ˈædvənˌteɪdʒ
01

Một tình huống mà cơ hội để thu lợi đã bị bỏ lỡ hoặc xem nhẹ

A situation where the chance to profit has been missed or taken lightly.

这是一个错失良机或轻视机会的情形。

Ví dụ
02

Giảm lợi ích hoặc mất lợi thế cạnh tranh

Losing benefits or losing your competitive edge.

削减权益或失去竞争优势

Ví dụ
03

Một lợi thế đã không còn tồn tại hoặc có sẵn nữa

A benefit that is no longer existent or available.

这个优势已经不存在或无法再利用了。

Ví dụ