Bản dịch của từ Drop filming trong tiếng Việt
Drop filming
Phrase

Drop filming(Phrase)
drˈɒp fˈɪlmɪŋ
ˈdrɑp ˈfɪɫmɪŋ
01
Ngắt quãng quá trình quay phim tạm thời hoặc vĩnh viễn
Temporarily or permanently stop the filming process.
暂时或永久中断拍摄工作
Ví dụ
02
Ví dụ
