Bản dịch của từ Drop filming trong tiếng Việt

Drop filming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop filming(Phrase)

drˈɒp fˈɪlmɪŋ
ˈdrɑp ˈfɪɫmɪŋ
01

Ngắt quãng quá trình quay phim tạm thời hoặc vĩnh viễn

Temporarily or permanently stop the filming process.

暂时或永久中断拍摄工作

Ví dụ
02

Bỏ dở một dự án quay phim

Give up on a film project

放弃一个拍摄项目

Ví dụ
03

Dừng quay phim hoặc video

Stop filming or recording video.

停止拍摄电影或视频

Ví dụ