Bản dịch của từ Dropout trong tiếng Việt
Dropout

Dropout (Noun)
Trong bóng đá/rugby, “dropout” là pha bắt đầu lại trận đấu bằng một cú sút rơi (drop kick) — người chơi thả bóng xuống rồi đá khi bóng chạm đất để đưa bóng vào cuộc.
The restarting of play with a drop kick.
Người bỏ học (người rời bỏ khóa học hoặc chương trình học) hoặc người từ chối lối sống xã hội thông thường để theo đuổi một lối sống khác, thường không theo chuẩn mực truyền thống.
A person who has abandoned a course of study or who has rejected conventional society to pursue an alternative lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dropout" đề cập đến cá nhân đã rời bỏ một chương trình học tập, thường là giáo dục đại học, trước khi hoàn thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng "dropout" thường được dùng để chỉ những người không hoàn thành khóa học hoặc chương trình học mà họ đã đăng ký. Từ này cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự từ bỏ trách nhiệm hoặc thất bại trong giáo dục.
Từ "dropout" đề cập đến cá nhân đã rời bỏ một chương trình học tập, thường là giáo dục đại học, trước khi hoàn thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng "dropout" thường được dùng để chỉ những người không hoàn thành khóa học hoặc chương trình học mà họ đã đăng ký. Từ này cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự từ bỏ trách nhiệm hoặc thất bại trong giáo dục.
