Bản dịch của từ Drown out trong tiếng Việt
Drown out

Drown out(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "drown out" có nghĩa là làm cho âm thanh hoặc tiếng ồn không thể nghe thấy được bằng cách tạo ra âm thanh lớn hơn. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả sự che lấp âm thanh, chẳng hạn như khi một bản nhạc vang lên quá to khiến mọi âm thanh khác không thể nghe thấy. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút tùy vào giọng nói địa phương.
Cụm từ "drown out" có nguồn gốc từ động từ "drown" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng nhà là "drunc" trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là ngập nước hoặc chết đuối. Kết hợp với giới từ "out", cụm từ này thể hiện ý nghĩa là làm cho âm thanh khác khuất lấp hoặc không còn nghe thấy do âm thanh mạnh mẽ hơn. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố âm thanh trong môi trường sống.
Cụm từ "drown out" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về âm thanh hoặc gây nhiễu. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm từ này được sử dụng để mô tả hiện tượng khi một âm thanh nào đó lớn hơn làm che khuất hoặc làm giảm độ rõ của âm thanh khác, ví dụ như âm thanh của nhạc sống có thể d drown out tiếng nói. Tính từ ngữ cảnh này cho thấy sự tương tác giữa các yếu tố âm thanh trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "drown out" có nghĩa là làm cho âm thanh hoặc tiếng ồn không thể nghe thấy được bằng cách tạo ra âm thanh lớn hơn. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả sự che lấp âm thanh, chẳng hạn như khi một bản nhạc vang lên quá to khiến mọi âm thanh khác không thể nghe thấy. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút tùy vào giọng nói địa phương.
Cụm từ "drown out" có nguồn gốc từ động từ "drown" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng nhà là "drunc" trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là ngập nước hoặc chết đuối. Kết hợp với giới từ "out", cụm từ này thể hiện ý nghĩa là làm cho âm thanh khác khuất lấp hoặc không còn nghe thấy do âm thanh mạnh mẽ hơn. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố âm thanh trong môi trường sống.
Cụm từ "drown out" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về âm thanh hoặc gây nhiễu. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm từ này được sử dụng để mô tả hiện tượng khi một âm thanh nào đó lớn hơn làm che khuất hoặc làm giảm độ rõ của âm thanh khác, ví dụ như âm thanh của nhạc sống có thể d drown out tiếng nói. Tính từ ngữ cảnh này cho thấy sự tương tác giữa các yếu tố âm thanh trong cuộc sống hàng ngày.
