Anh - Việt
drunkenly
Adverb
drunkenly (Adverb)
/dɹˈʌŋknli/
/dɹˈʌŋknli/
AI
Nghĩa 01
một cách say rượu; theo kiểu say (hành động hoặc lời nói bị ảnh hưởng bởi việc uống rượu).
in a drunken manner.
Ví dụ
Anh ta vấp phải đi ra khỏi quán rượu.He stumbled drunkenly out of the bar.
Cô ấy nói chuyện say sưa tại bữa tiệc đêm qua.She spoke drunkenly at the party last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'drunkenly' là trạng từ chỉ trạng thái say rượu, diễn tả hành động được thực hiện trong tình trạng say xỉn. Nguồn gốc từ tính từ 'drunken', từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'say rượu'. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chung là chỉ hành động thiếu tỉnh táo do tác động của rượu".