Bản dịch của từ Dry cleaner trong tiếng Việt

Dry cleaner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry cleaner(Noun)

dɹˈaɪ klˈinɚ
dɹˈaɪ klˈinɚ
01

Một doanh nghiệp làm sạch quần áo bằng dung môi không phải nước.

A business that cleans clothes using solvents other than water.

Ví dụ
02

Một cơ sở cung cấp dịch vụ giặt và chăm sóc vải.

An establishment offering laundering and fabric care services.

Ví dụ
03

Nơi mà người ta có thể đem quần áo đi giặt một cách chuyên nghiệp.

A place where one can take clothes to be cleaned professionally.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh