Bản dịch của từ Dry dock accident trong tiếng Việt
Dry dock accident
Noun [U/C]

Dry dock accident (Noun)
dɹˈaɪ dˈɑk ˈæksədənt
dɹˈaɪ dˈɑk ˈæksədənt
01
Một cấu trúc được sử dụng để bảo trì và trang bị cho tàu thuyền, nơi chúng được đưa ra khỏi nước để sửa chữa.
A structure used for the maintenance and equipping of ships and boats, where they are brought out of the water for repairs.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Dry dock accident
Không có idiom phù hợp