Bản dịch của từ Dry skin trong tiếng Việt

Dry skin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry skin(Noun)

dɹˈaɪ skˈɪn
dɹˈaɪ skˈɪn
01

Một tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu ẩm trên da, dẫn đến sự thô ráp, cảm giác căng và bong tróc.

A condition characterized by a lack of moisture in the skin, resulting in roughness, tightness, and flaking.

Ví dụ
02

Da có lượng dầu và độ ẩm thấp, thường dẫn đến sự khó chịu và kích ứng.

Skin that has a low amount of oil and moisture, often leading to discomfort and irritation.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng để miêu tả làn da cảm thấy như có vảy hoặc ngứa do khô.

A term commonly used to describe skin that feels scaly or itchy due to dryness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh