Bản dịch của từ Dry skin trong tiếng Việt
Dry skin

Dry skin(Noun)
Da có lượng dầu và độ ẩm thấp, thường dẫn đến sự khó chịu và kích ứng.
Skin that has a low amount of oil and moisture, often leading to discomfort and irritation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Da khô là tình trạng da thiếu độ ẩm, gây cảm giác khó chịu, bong tróc và đôi khi ngứa ngáy. Nguyên nhân có thể do môi trường khô, tuổi tác, hoặc các bệnh lý như eczema. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "dry skin" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ở một số trường hợp, người Anh có thể sử dụng "chapped skin" để chỉ da bị nứt nẻ hơn là khô.
Da khô là tình trạng da thiếu độ ẩm, gây cảm giác khó chịu, bong tróc và đôi khi ngứa ngáy. Nguyên nhân có thể do môi trường khô, tuổi tác, hoặc các bệnh lý như eczema. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "dry skin" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ở một số trường hợp, người Anh có thể sử dụng "chapped skin" để chỉ da bị nứt nẻ hơn là khô.
