Bản dịch của từ Dry van trong tiếng Việt
Dry van
Noun [U/C]

Dry van(Noun)
dɹˈaɪ vˈæn
dɹˈaɪ vˈæn
01
Một loại rơ moóc kín được sử dụng để vận chuyển hàng hóa mà không có kiểm soát nhiệt độ.
A type of enclosed trailer used for transporting goods without temperature control.
干货车 - 一种用于运输货物、不具备温控功能的封闭式拖车
Ví dụ
Ví dụ
