Bản dịch của từ Dryness trong tiếng Việt

Dryness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dryness(Noun)

drˈaɪnəs
ˈdraɪnəs
01

Một khoảng thời gian thiếu nước mưa hoặc nguồn cung cấp nước, thường dẫn đến tình trạng hạn hán.

A period of insufficient rainfall or water supply often leading to drought conditions

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc phẩm chất của sự khô ráo, thiếu độ ẩm.

The state or quality of being dry lacking moisture

Ví dụ
03

Trong bối cảnh về cách cư xử của một người, sự thiếu cảm xúc hoặc ấm áp.

In the context of a persons demeanor a lack of emotion or warmth

Ví dụ