dryness
Noun
dryness (Noun)
/dɹˈɑɪnəs/
/dɹˈɑɪnəs/
AI
Ví dụ
Sự khô cằn của sa mạc ảnh hưởng lớn đến các hoạt động xã hội.The dryness of the desert affects local social activities significantly.
Cộng đồng không thích sự khô cằn của những tháng mùa hè.The community does not enjoy the dryness of summer months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng thiếu độ ẩm; khô, không có nước hoặc hơi ẩm.
uncountable A lack of moisture.
Ví dụ
Sự khô hạn ở California ảnh hưởng đến nhiều nông dân mỗi mùa hè.The dryness in California affects many farmers every summer.
Sự khô khan của bầu không khí xã hội đã làm mọi người không muốn tham gia sự kiện.The dryness of the social atmosphere discouraged people from attending events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dryness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dryness | drynesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dryness" ám chỉ trạng thái thiếu nước hoặc độ ẩm, thường liên quan đến cảm giác khô, cứng hoặc thiếu sức sống. Trong tiếng Anh, "dryness" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, "dryness" có thể chỉ ra tình trạng nghiêm trọng hơn như khô da hoặc khô miệng. Việc sử dụng từ này thường gặp trong các lĩnh vực như khí hậu, y tế và mỹ phẩm.