Bản dịch của từ Dslr camera trong tiếng Việt

Dslr camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dslr camera(Noun)

dˌiːˌɛsˌɛlˈɑː kˈæmərɐ
ˈdiˈɛsɫɝ ˈkæmɝə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ