Bản dịch của từ Dual agency trong tiếng Việt
Dual agency
Noun [U/C]

Dual agency (Noun)
dˈuəl ˈeɪdʒənsi
dˈuəl ˈeɪdʒənsi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Thực tiễn của một đại lý bất động sản đại diện cho cả người mua và người bán trong một giao dịch bất động sản.
The practice of a real estate agent representing both the buyer and the seller in a property transaction.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một mối quan hệ pháp lý được thiết lập khi một đại lý hành động thay mặt cho nhiều khách hàng trong một giao dịch.
A legal relationship established when one agent acts on behalf of multiple clients in a transaction.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Dual agency
Không có idiom phù hợp