ducks
NounVerb
ducks (Noun)
/dˈʌks/
/ˈdəks/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại của Mai, ba con vịt tham gia buổi tụ họp bên hồ.At Mai's picnic, three ducks joined our social gathering near the lake.
Trong bài nói IELTS của John, không có con vịt nào ở cuộc họp xã hội tại Riverside.John's IELTS talk had no ducks at the social meeting in Riverside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi gây quỹ cộng đồng của Mai, vịt quay quyên góp được 2.000 đô la cho bữa trưa học sinh.At Mai's social fundraiser, roasted ducks raised $2,000 for school meals.
Khảo sát xã hội của chúng tôi cho thấy các gia đình nghèo hiếm khi mua thịt vịt cho bữa tối.Our social survey found that poor families rarely buy ducks for dinner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bất kỳ loài chim nào có họ hàng với vịt trời và thường có ngoại hình tương tự
Any of various birds related to the wild ducks and typically having a similar appearance
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, những con vịt thu hút các gia đình và khuyến khích trò chuyện thân thiện.At Maya's community picnic, ducks attracted families and encouraged friendly conversations.
Chủ nhật tuần trước, những con vịt không làm gián đoạn cuộc khảo sát xã hội ở Công viên Green.Ducks did not disturb the social survey at Green Park last Sunday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ducks (Verb)
/dˈʌks/
/ˈdəks/
AI
Ví dụ
Trong các cuộc biểu tình, Maya cúi người nấp sau một tấm biển khi cảnh sát đến gần.During protests, Maya ducks behind a sign when police approach.
Đám đông không bao giờ cúi người tránh né khi các nhà báo giơ máy ảnh.The crowd never ducks when journalists raise cameras.
Từ tiếng Việt gần nghĩa