Bản dịch của từ Duet trong tiếng Việt

Duet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duet(Noun)

djuˈɛt
duˈɛt
01

Một màn trình diễn do hai người hát, chơi nhạc cụ hoặc múa cùng nhau.

A performance by two singers, instrumentalists, or dancers.

二重唱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Duet (Noun)

SingularPlural

Duet

Duets

Duet(Verb)

djuˈɛt
duˈɛt
01

Thể hiện một tiết mục cùng với một người khác (hát, chơi nhạc hoặc biểu diễn) — tức là biểu diễn thành đôi.

Perform a duet.

二重唱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ