Bản dịch của từ Duet trong tiếng Việt
Duet

Duet (Noun)
Một màn trình diễn do hai người hát, chơi nhạc cụ hoặc múa cùng nhau.
A performance by two singers, instrumentalists, or dancers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Duet (Verb)
Thể hiện một tiết mục cùng với một người khác (hát, chơi nhạc hoặc biểu diễn) — tức là biểu diễn thành đôi.
Perform a duet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Duet" là thuật ngữ chỉ một tác phẩm âm nhạc được trình diễn bởi hai nghệ sĩ, thường có sự tương tác và hòa quyện giữa hai giọng hát hoặc nhạc cụ. Trong tiếng Anh, "duet" được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "duet" có thể gợi nhớ đến các hình thức âm nhạc cổ điển hoặc đương đại, từ opera đến nhạc pop.
"Duet" là thuật ngữ chỉ một tác phẩm âm nhạc được trình diễn bởi hai nghệ sĩ, thường có sự tương tác và hòa quyện giữa hai giọng hát hoặc nhạc cụ. Trong tiếng Anh, "duet" được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "duet" có thể gợi nhớ đến các hình thức âm nhạc cổ điển hoặc đương đại, từ opera đến nhạc pop.
