Bản dịch của từ Duet partner trong tiếng Việt

Duet partner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duet partner(Noun)

djˈuːət pˈɑːtnɐ
ˈdut ˈpɑrtnɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ