dull ache
Noun
dull ache (Noun)
/dˈʌl ˈeɪk/
/dˈʌl ˈeɪk/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy đau âm ỉ sau các sự kiện xã hội dài.Many people feel a dull ache after long social events.
Cô ấy không có cảm giác đau âm ỉ trong các hoạt động xã hội.She does not have a dull ache during her social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm giác khó chịu hoặc nặng nề ở một phần cụ thể của cơ thể.
Cảm giác khó chịu hoặc nặng nề ở một phần cụ thể của cơ thể.
A feeling of discomfort or heaviness in a specific part of the body.
Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở lưng.After the party, I felt a dull ache in my back.
Tôi không có cơn đau âm ỉ nào sau khi giao lưu với bạn bè.I do not have a dull ache after socializing with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy một cơn đau âm ỉ trong đầu.After the party, I felt a dull ache in my head.
Cơn đau âm ỉ từ lo âu xã hội có thể rất áp lực cho nhiều người.The dull ache from social anxiety can be overwhelming for many.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảm giác "dull ache" đề cập đến cơn đau âm ỉ, không mạnh mẽ, thường kéo dài và tạo cảm giác khó chịu, nhưng không cấp tính như đau nhói. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học để mô tả loại đau mà bệnh nhân có thể cảm nhận trong các tình trạng như viêm khớp hay chứng đau lưng. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể một số từ tương đương như "dull pain" sẽ được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết.