Bản dịch của từ Dull ache trong tiếng Việt
Dull ache

Dull ache(Noun)
Cảm giác khó chịu hay nặng nề nhất định ở một phần nào đó của cơ thể.
A feeling of discomfort or heaviness in a specific part of the body.
身体某一部位感到不适或沉重的感觉
Dấu hiệu chung của cảm giác bất an hoặc khó chịu, thường đi kèm với bệnh tật hoặc mệt mỏi.
A general feeling of discomfort, often associated with illness or fatigue.
通常来说,这是一种不适的感觉,常与疾病或疲惫有关。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cảm giác "dull ache" đề cập đến cơn đau âm ỉ, không mạnh mẽ, thường kéo dài và tạo cảm giác khó chịu, nhưng không cấp tính như đau nhói. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học để mô tả loại đau mà bệnh nhân có thể cảm nhận trong các tình trạng như viêm khớp hay chứng đau lưng. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể một số từ tương đương như "dull pain" sẽ được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết.
Cảm giác "dull ache" đề cập đến cơn đau âm ỉ, không mạnh mẽ, thường kéo dài và tạo cảm giác khó chịu, nhưng không cấp tính như đau nhói. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học để mô tả loại đau mà bệnh nhân có thể cảm nhận trong các tình trạng như viêm khớp hay chứng đau lưng. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể một số từ tương đương như "dull pain" sẽ được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết.
