Bản dịch của từ Dull ache trong tiếng Việt

Dull ache

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull ache (Noun)

dˈʌl ˈeɪk
dˈʌl ˈeɪk
01

Đau liên tục không sắc bén hay nghiêm trọng.

A continuous pain that is not sharp or severe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác khó chịu hoặc nặng nề ở một phần cụ thể của cơ thể.

A feeling of discomfort or heaviness in a specific part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm giác chung về sự không thoải mái, thường liên quan đến bệnh tật hoặc mệt mỏi.

A general sense of unease or discomfort, often associated with illness or fatigue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh