Bản dịch của từ Dull transition trong tiếng Việt
Dull transition
Noun [U/C]

Dull transition(Noun)
dˈʌl trænzˈɪʃən
ˈdəɫ trænˈzɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giai đoạn thay đổi hoặc biến chuyển trong tình hình, chủ đề hoặc trạng thái.
A period of change or transformation in a problem, topic, or situation
某个情况、主题或条件经历变革或转变的时期
Ví dụ
