Bản dịch của từ Dull transition trong tiếng Việt

Dull transition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull transition(Noun)

dˈʌl trænzˈɪʃən
ˈdəɫ trænˈzɪʃən
01

Giai đoạn hoặc quá trình chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác

The process or the period of time it takes to switch from one state to another.

从一个状态转变到另一个状态的过程或时间段

Ví dụ
02

Sự tiến triển suôn sẻ từ giai đoạn này sang giai đoạn khác

A smooth transition from one phase to the next.

逐步平稳地过渡到下一阶段或情境

Ví dụ
03

Một giai đoạn thay đổi hoặc biến chuyển trong tình hình, chủ đề hoặc trạng thái.

A period of change or transformation in a problem, topic, or situation

某个情况、主题或条件经历变革或转变的时期

Ví dụ