Anh - Việt

Bản dịch của từ Dullness trong tiếng Việt

dullness

Noun

dullness (Noun)

/dˈʌlnəs/
/dˈʌlnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự thiếu sáng, không sáng bóng hoặc không rực rỡ; trạng thái mờ, kém nổi bật so với bình thường.

Lack of brightness vividness or sheen.

Ví dụ
Sự nhạt nhẽo của các tòa nhà trong thị trấn khiến nó không hấp dẫn.The dullness of the town's buildings made it unattractive.
Cô ấy không thể chịu đựng sự nhạt nhẽo của buổi tiệc, vì vậy cô ấy ra về sớm.She couldn't stand the dullness of the party, so she left early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng thiếu hứng thú hoặc thiếu sự kích thích; cảm giác nhàm chán, tẻ nhạt khiến không thấy thú vị hay phấn khích.

Lack of interest or excitement.

Ví dụ
Sự nhạt nhẽo của buổi tiệc khiến mọi người ra về sớm.The dullness of the party made everyone leave early.
Cô ấy đề cập đến sự nhạt nhẽo của bài giảng trong bài luận của mình.She mentioned the dullness of the lecture in her essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính chất chậm hiểu, không nhanh nhạy trong việc nhận ra hoặc hiểu điều gì đó (có nét ngớ ngẩn, kém thông minh).

The quality of being slow to understand stupidity.

Ví dụ
Sự chậm hiểu của anh ấy trong việc nắm bắt các khái niệm mới đã làm trì hoãn tiến bộ học vấn của anh ấy.His dullness in grasping new concepts hindered his academic progress.
Cô ấy cảm thấy chán chường vì sự chậm hiểu của cuộc trò chuyện tại bữa tiệc.She felt frustrated by the dullness of the conversation at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dullness (Noun)

SingularPlural

dullness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh