dullness
dullness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng thiếu hứng thú hoặc thiếu sự kích thích; cảm giác nhàm chán, tẻ nhạt khiến không thấy thú vị hay phấn khích.
Lack of interest or excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tính chất chậm hiểu, không nhanh nhạy trong việc nhận ra hoặc hiểu điều gì đó (có nét ngớ ngẩn, kém thông minh).
The quality of being slow to understand stupidity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dullness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dullness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dullness" chỉ sự thiếu sắc nét, sự tươi sáng hay sự thú vị. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể ám chỉ trạng thái buồn tẻ, chán nản hoặc thiếu năng lượng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa, tuy nhiên, "dullness" có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến sự nhàm chán trong các hoạt động xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến trạng thái cảm xúc hoặc trí tuệ.