Bản dịch của từ Dumb-ass trong tiếng Việt

Dumb-ass

Noun [C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumb-ass(Noun Countable)

dˈʌmbəs
ˈdəmˌbæs
01

Một thuật ngữ miệt thị dành cho người ngu hoặc ngu dốt

This is just insulting for fools and idiots.

这个词只用来骂那些愚蠢、笨拙的人。

Ví dụ

Dumb-ass(Adjective)

dˈʌmbəs
ˈdʌmˌæs
01

Ngốc nghếch; ngu ngốc; thể hiện sự thiếu thông minh hoặc sự thiếu suy nghĩ bình thường

Stupid; ignorant; acting without intelligence or thinking things through

愚蠢的;荒谬的;表现出缺乏智识或常识的行为

Ví dụ