Bản dịch của từ Dura trong tiếng Việt

Dura

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dura(Noun)

dˈʊɹə
dˈʊɹə
01

Từ “dura” là dạng rút gọn của “dura mater”, nghĩa là màng cứng — lớp màng bảo vệ ngoài cùng bao bọc não và tủy sống trong giải phẫu.

(anatomy) Ellipsis of dura mater..

硬膜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ