Bản dịch của từ Dust cover trong tiếng Việt
Dust cover
Noun [U/C]

Dust cover(Noun)
dəst kˈʌvəɹ
dəst kˈʌvəɹ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc bao bảo vệ cho sách hoặc vật thể để tránh bụi bẩn.
A protective cover for books or objects to keep them free from dust.
一本用来防尘的保护罩,用于包覆书籍或其他物品,防止灰尘进入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
