Bản dịch của từ Dust cover trong tiếng Việt

Dust cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dust cover(Noun)

dəst kˈʌvəɹ
dəst kˈʌvəɹ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ