Anh - Việt
dust wrapper
Noun
dust wrapper (Noun)
/dˈʌst ɹˈæpɚ/
/dˈʌst ɹˈæpɚ/
AI
Ví dụ
Bìa bảo vệ bụi trên cuốn sách mới giúp sách sạch trong sự kiện.The dust wrapper on the new book kept it clean during the event.
Album ảnh cũ của tôi không có bìa bảo vệ bụi nên nhanh bị bụi.My old photo album has no dust wrapper, so it got dusty fast.
Ví dụ
Áo bọc ngoài của cuốn tiểu thuyết có những cảnh xã hội đầy màu sắc năm 2023.The dust wrapper of the novel had colorful social scenes from 2023.
Áo bọc ngoài của cuốn sách này không có hình ảnh sự kiện xã hội nào.This book's dust wrapper does not show any social event pictures.
Nghĩa 03
Lớp phủ bảo vệ cho bìa áo, thường được sử dụng trong đóng sách.
A protective cover for dust jackets often used in bookbinding
Ví dụ
Bìa bảo vệ bụi trên cuốn tiểu thuyết giúp nó sạch sẽ trong hội chợ sách.The dust wrapper on the novel kept it clean during the book fair.
Cuốn sách cũ của tôi không có bìa bảo vệ bụi nên trông nó cũ kỹ.My old book does not have a dust wrapper, so it looks worn.