Anh - Việt

Bản dịch của từ Dust wrapper trong tiếng Việt

dust wrapper

Noun

dust wrapper (Noun)

/dˈʌst ɹˈæpɚ/
/dˈʌst ɹˈæpɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết kế hoặc mảnh phủ lên vật liệu chính để bảo vệ vật liệu khỏi bụi.

A design or piece that goes over the primary material to protect it from dust

Ví dụ
Bìa bảo vệ bụi trên cuốn sách mới giúp sách sạch trong sự kiện.The dust wrapper on the new book kept it clean during the event.
Album ảnh cũ của tôi không có bìa bảo vệ bụi nên nhanh bị bụi.My old photo album has no dust wrapper, so it got dusty fast.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành xuất bản để chỉ bìa ngoài của một cuốn sách.

A term used in the publishing industry to refer to the outer cover of a book

Ví dụ
Áo bọc ngoài của cuốn tiểu thuyết có những cảnh xã hội đầy màu sắc năm 2023.The dust wrapper of the novel had colorful social scenes from 2023.
Áo bọc ngoài của cuốn sách này không có hình ảnh sự kiện xã hội nào.This book's dust wrapper does not show any social event pictures.

Nghĩa 03

Lớp phủ bảo vệ cho bìa áo, thường được sử dụng trong đóng sách.

A protective cover for dust jackets often used in bookbinding

Ví dụ
Bìa bảo vệ bụi trên cuốn tiểu thuyết giúp nó sạch sẽ trong hội chợ sách.The dust wrapper on the novel kept it clean during the book fair.
Cuốn sách cũ của tôi không có bìa bảo vệ bụi nên trông nó cũ kỹ.My old book does not have a dust wrapper, so it looks worn.