dusted
VerbAdjective
dusted (Verb)
/dˈʌstɪd/
/ˈdəstɪd/
AI
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng và hoàn toàn trong cuộc thi hoặc trận đấu.
Defeated someone easily and decisively in a contest or competition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dusted" là dạng quá khứ của động từ "dust", có nghĩa là loại bỏ bụi hoặc rác bẩn khỏi bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm của từ, trong đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm ngắn gọn hơn. "Dusted" còn có nghĩa bóng, dùng để chỉ việc hoàn tất một công việc nào đó một cách dứt khoát.