dusting
dusting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ "dust"; chỉ hành động lau, phủi bụi (loại bỏ bụi bẩn khỏi đồ đạc, bề mặt) hoặc rải bột nhẹ lên bề mặt tùy ngữ cảnh.
present participle and gerund of dust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dusting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dusting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dusting là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành động lau chùi bụi bẩn trên bề mặt đồ vật, thường là trong các công việc vệ sinh gia đình hoặc văn phòng. Trong ngữ cảnh ẩm thực, dusting có thể đề cập đến việc rắc bột, đường hoặc gia vị lên bề mặt thực phẩm. Ở Anh, từ này thường không có sự khác biệt nhiều so với Mỹ, tuy nhiên trong một số trường hợp, người Anh có thể dùng từ "dust" để chỉ hành động này.