Bản dịch của từ Dut trong tiếng Việt

Dut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dut(Noun)

dˈʌt
dˈʌt
01

Một loại mũ hoặc nón (vật đội lên đầu để che nắng, che mưa hoặc trang trí).

A hat or cap.

帽子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh