Bản dịch của từ Duty exemption trong tiếng Việt

Duty exemption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duty exemption(Noun)

djˈuːti ɛɡzˈɛmpʃən
ˈduti ɛɡˈzɛmpʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ