Bản dịch của từ Dvd trong tiếng Việt
Dvd
Noun Countable

Dvd (Noun Countable)
dˌiːvˌiːdˈiː
ˈdiˈviˈdi
01
Một loại đĩa dùng để lưu trữ thông tin kỹ thuật số, đặc biệt là phim hoặc video, có thể phát bằng đầu đĩa hoặc máy tính
A type of disc used for storing digital information especially films or videos that can be played on a DVD player or computer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
