Bản dịch của từ Dye trong tiếng Việt
Dye
Noun [U/C] Verb

Dye(Noun)
dˈaɪ
ˈdaɪ
01
Một chất tạo màu trong công thức của sơn, mực in hoặc các sản phẩm khác.
A coloring agent in the formulation of paints inks or other products
Ví dụ
Ví dụ
Dye(Verb)
dˈaɪ
ˈdaɪ
Ví dụ
Ví dụ
