Bản dịch của từ Dye trong tiếng Việt
Dye
Noun [U/C] Verb

Dye(Noun)
dˈaɪ
ˈdaɪ
Ví dụ
Ví dụ
Dye(Verb)
dˈaɪ
ˈdaɪ
Ví dụ
02
Để thay đổi màu của vải tóc hoặc các vật liệu khác bằng thuốc nhuộm
A coloring agent used in the formulation of paints, inks, or other products.
用染料染色,比如染头发、布料等
Ví dụ
03
Bị ảnh hưởng bởi màu sắc để trở nên sặc sỡ hơn
A type of liquid or cream used for dyeing fabrics.
一种用来给纺织品染色的液体或乳霜。
Ví dụ
