Bản dịch của từ Dyke trong tiếng Việt
Dyke

Dyke(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ phương ngữ) Bất kỳ con mương, kinh, rạch hoặc dòng nước nào – kênh múc nước hoặc rãnh thoát nước chảy qua đất.
Dialect Any watercourse.
水渠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Dyke (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dyke | Dykes |
Dyke(Verb)
Động từ: bao quanh hoặc bảo vệ bằng cách đào hào hoặc tạo rãnh xung quanh (để phòng thủ hoặc ngăn chặn nước).
Transitive To surround with a ditch to entrench.
用壕沟围住以防御
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Đào, bới đất để tạo rãnh, mương hoặc kênh; làm cho đất lõm xuống để dẫn nước hoặc ngăn nước lại.
Transitive or intransitive To dig particularly to create a ditch.
挖沟
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, chuyên ngành) Ngâm sợi (vật liệu xơ) trong dòng nước; để sợi chìm vào nước chảy nhằm rửa, làm sạch hoặc xử lý.
Transitive To steep fibers within a watercourse.
在水流中浸泡纤维
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dyke" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là "bờ đê", thường chỉ một cấu trúc chắn nước. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được sử dụng như một thuật ngữ phi giới tính để chỉ những người phụ nữ đồng tính hoặc những người có xu hướng tình dục khác biệt, tuy nhiên nó có thể được coi là từ lóng và đôi khi mang tính chất xúc phạm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ và cũng tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "dyke" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ, "dijk", có nghĩa là "đê". Từ này được dùng để chỉ cấu trúc ngăn nước, nhằm bảo vệ đất đai khỏi lũ lụt. Qua thời gian, "dyke" đã được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý tại Anh, và sau đó phát triển thành một thuật ngữ trong cộng đồng LGBTQ+, ám chỉ đến phụ nữ đồng tính, thường mang hàm ý mạnh mẽ và kiên cường. Sự chuyển biến này phản ánh việc tái định nghĩa các từ ngữ theo bối cảnh xã hội và văn hóa.
Từ "dyke" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả văn hóa đồng tính nữ hoặc trong các bài viết về quyền LGBTQ+. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội hoặc trong văn học nhằm thể hiện bản sắc và định kiến. Do đó, việc sử dụng từ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh những hiểu lầm hoặc xúc phạm trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "dyke" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là "bờ đê", thường chỉ một cấu trúc chắn nước. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được sử dụng như một thuật ngữ phi giới tính để chỉ những người phụ nữ đồng tính hoặc những người có xu hướng tình dục khác biệt, tuy nhiên nó có thể được coi là từ lóng và đôi khi mang tính chất xúc phạm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ và cũng tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "dyke" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ, "dijk", có nghĩa là "đê". Từ này được dùng để chỉ cấu trúc ngăn nước, nhằm bảo vệ đất đai khỏi lũ lụt. Qua thời gian, "dyke" đã được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý tại Anh, và sau đó phát triển thành một thuật ngữ trong cộng đồng LGBTQ+, ám chỉ đến phụ nữ đồng tính, thường mang hàm ý mạnh mẽ và kiên cường. Sự chuyển biến này phản ánh việc tái định nghĩa các từ ngữ theo bối cảnh xã hội và văn hóa.
Từ "dyke" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả văn hóa đồng tính nữ hoặc trong các bài viết về quyền LGBTQ+. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội hoặc trong văn học nhằm thể hiện bản sắc và định kiến. Do đó, việc sử dụng từ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh những hiểu lầm hoặc xúc phạm trong giao tiếp.
